Từ vựng
賑やかす
にぎやかす
vocabulary vocab word
làm cho sôi động
làm cho náo nhiệt
làm cho hào hứng
賑やかす 賑やかす にぎやかす làm cho sôi động, làm cho náo nhiệt, làm cho hào hứng
Ý nghĩa
làm cho sôi động làm cho náo nhiệt và làm cho hào hứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0