Từ vựng
貿易
ぼうえき
vocabulary vocab word
thương mại (quốc tế)
buôn bán quốc tế
nhập khẩu và xuất khẩu
貿易 貿易 ぼうえき thương mại (quốc tế), buôn bán quốc tế, nhập khẩu và xuất khẩu
Ý nghĩa
thương mại (quốc tế) buôn bán quốc tế và nhập khẩu và xuất khẩu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0