Từ vựng
買占め
かいしめ
vocabulary vocab word
mua gom hàng hóa
thao túng thị trường
買占め 買占め かいしめ mua gom hàng hóa, thao túng thị trường
Ý nghĩa
mua gom hàng hóa và thao túng thị trường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいしめ
vocabulary vocab word
mua gom hàng hóa
thao túng thị trường