Từ vựng
かんじゅ貫首 かんじゅ貫首 かんじゅ貫首

Ý nghĩa

trụ trì (của một ngôi chùa Phật giáo)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠