Từ vựng
財閥
ざいばつ
vocabulary vocab word
tập đoàn tài chính
tổ hợp công nghiệp
người giàu có
財閥 財閥 ざいばつ tập đoàn tài chính, tổ hợp công nghiệp, người giàu có
Ý nghĩa
tập đoàn tài chính tổ hợp công nghiệp và người giàu có
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0