Từ vựng
貞はる
さだはる
vocabulary vocab word
nói đi nói lại mãi một vấn đề
貞はる 貞はる さだはる nói đi nói lại mãi một vấn đề
Ý nghĩa
nói đi nói lại mãi một vấn đề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さだはる
vocabulary vocab word
nói đi nói lại mãi một vấn đề