Từ vựng
貝塚
かいづか
vocabulary vocab word
đống vỏ sò
gò vỏ sò
bãi rác bếp cổ
貝塚 貝塚 かいづか đống vỏ sò, gò vỏ sò, bãi rác bếp cổ
Ý nghĩa
đống vỏ sò gò vỏ sò và bãi rác bếp cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいづか
vocabulary vocab word
đống vỏ sò
gò vỏ sò
bãi rác bếp cổ