Từ vựng
豹尾
ひょーび
vocabulary vocab word
Hyōbi
một trong tám vị thần của lịch truyền thống
豹尾 豹尾 ひょーび Hyōbi, một trong tám vị thần của lịch truyền thống
Ý nghĩa
Hyōbi và một trong tám vị thần của lịch truyền thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0