Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
象貌
しょうぼう
vocabulary vocab word
diện mạo
hình dáng
象貌
shoubou
象貌
象貌
しょうぼう
diện mạo, hình dáng
しょ
う
ぼ
う
象
貌
しょ
う
ぼ
う
象
貌
しょ
う
ぼ
う
象
貌
Ý nghĩa
diện mạo
và
hình dáng
diện mạo, hình dáng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
象貌
diện mạo, hình dáng
しょうぼう
象
voi, mô phỏng theo, bắt chước...
かたど.る, ショウ, ゾウ
𧰨
貌
hình dáng, ngoại hình, vẻ mặt
かたち, かたどる, ボウ
豸
rắn, côn trùng không chân, bộ thủ chó hoặc lửng (số 153)
タイ, チ
皃
dung mạo, diện mạo
かたち, かたどる, ボウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.