Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
讒する
ざんする
vocabulary vocab word
vu khống
nói xấu
讒suru
zansuru
讒する
讒する
ざんする
vu khống, nói xấu
ざ
ん
す
る
讒
す
る
ざ
ん
す
る
讒
す
る
ざ
ん
す
る
讒
す
る
Ý nghĩa
vu khống
và
nói xấu
vu khống, nói xấu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
讒する
vu khống, nói xấu
ざんする
讒
vu khống, phỉ báng
そし.る, ザン, サン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
毚
xảo quyệt, tham lam, quỷ quyệt
うさぎ, サン, ゼン
㲋
⺈
口
miệng
くち, コウ, ク
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
兔
thỏ, thỏ rừng
うさぎ, ト, ツ
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.