Từ vựng
謂われ
いわれ
vocabulary vocab word
lý do
nguyên nhân
lịch sử
nguồn gốc
謂われ 謂われ いわれ lý do, nguyên nhân, lịch sử, nguồn gốc
Ý nghĩa
lý do nguyên nhân lịch sử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いわれ
vocabulary vocab word
lý do
nguyên nhân
lịch sử
nguồn gốc