Từ vựng
諦念
ていねん
vocabulary vocab word
sự hiểu biết và chấp nhận
sự giác ngộ tâm linh
tâm hồn thấu hiểu chân lý
cảm giác buông xuôi
諦念 諦念 ていねん sự hiểu biết và chấp nhận, sự giác ngộ tâm linh, tâm hồn thấu hiểu chân lý, cảm giác buông xuôi
Ý nghĩa
sự hiểu biết và chấp nhận sự giác ngộ tâm linh tâm hồn thấu hiểu chân lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0