Từ vựng
課戸
かこ
vocabulary vocab word
hộ có ít nhất một thành viên chịu thuế (theo chế độ luật lệnh)
課戸 課戸 かこ hộ có ít nhất một thành viên chịu thuế (theo chế độ luật lệnh)
Ý nghĩa
hộ có ít nhất một thành viên chịu thuế (theo chế độ luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0