Từ vựng
課口
かこー
vocabulary vocab word
những người đàn ông phải chịu thuế và lao dịch cưỡng bức (theo chế độ luật lệnh)
課口 課口 かこー những người đàn ông phải chịu thuế và lao dịch cưỡng bức (theo chế độ luật lệnh)
Ý nghĩa
những người đàn ông phải chịu thuế và lao dịch cưỡng bức (theo chế độ luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0