Từ vựng
課する
かする
vocabulary vocab word
áp đặt (thuế
tiền phạt
v.v.)
đánh thuế
giao (nhiệm vụ
trách nhiệm
v.v.)
giao cho
quy định
課する 課する かする áp đặt (thuế, tiền phạt, v.v.), đánh thuế, giao (nhiệm vụ, trách nhiệm, v.v.), giao cho, quy định
Ý nghĩa
áp đặt (thuế tiền phạt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0