Từ vựng
課す
かす
vocabulary vocab word
áp đặt (thuế
phạt
v.v.)
đánh thuế
giao (nhiệm vụ
trách nhiệm
v.v.)
giao cho
quy định
課す 課す かす áp đặt (thuế, phạt, v.v.), đánh thuế, giao (nhiệm vụ, trách nhiệm, v.v.), giao cho, quy định
Ý nghĩa
áp đặt (thuế phạt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0