Từ vựng
誰うま
だれうま
vocabulary vocab word
tuyệt quá!
rất hay!
thông minh thế!
khéo léo thật!
誰うま 誰うま だれうま tuyệt quá!, rất hay!, thông minh thế!, khéo léo thật!
Ý nghĩa
tuyệt quá! rất hay! thông minh thế!
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0