Từ vựng
誤認
ごにん
vocabulary vocab word
nhận nhầm
nhầm lẫn (x với y)
誤認 誤認 ごにん nhận nhầm, nhầm lẫn (x với y)
Ý nghĩa
nhận nhầm và nhầm lẫn (x với y)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごにん
vocabulary vocab word
nhận nhầm
nhầm lẫn (x với y)