Từ vựng
誠心誠意
せいしんせいい
vocabulary vocab word
hết lòng thành thật
với tất cả tấm lòng
sự tận tâm trọn vẹn
誠心誠意 誠心誠意 せいしんせいい hết lòng thành thật, với tất cả tấm lòng, sự tận tâm trọn vẹn
Ý nghĩa
hết lòng thành thật với tất cả tấm lòng và sự tận tâm trọn vẹn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誠心誠意
hết lòng thành thật, với tất cả tấm lòng, sự tận tâm trọn vẹn
せいしんせいい
誠
sự chân thành, khuyên răn, cảnh báo...
まこと, セイ