Từ vựng
せいしんせいい誠心誠意 せいしんせいい誠心誠意 せいしんせいい誠心誠意

Ý nghĩa

hết lòng thành thật với tất cả tấm lòng và sự tận tâm trọn vẹn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

誠心誠意
hết lòng thành thật, với tất cả tấm lòng, sự tận tâm trọn vẹn
せいしんせいい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠