Từ vựng
誠に
まことに
vocabulary vocab word
thật sự
quả thật
hoàn toàn
thực sự
đúng là
rất
khá
誠に 誠に まことに thật sự, quả thật, hoàn toàn, thực sự, đúng là, rất, khá
Ý nghĩa
thật sự quả thật hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0