Từ vựng
誓いを立てる
ちかいをたてる
vocabulary vocab word
thề nguyện
tuyên thệ
誓いを立てる 誓いを立てる ちかいをたてる thề nguyện, tuyên thệ
Ý nghĩa
thề nguyện và tuyên thệ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ちかいをたてる
vocabulary vocab word
thề nguyện
tuyên thệ