Từ vựng
誉れ高い
ほまれたかい
vocabulary vocab word
nổi tiếng
danh tiếng lẫy lừng
誉れ高い 誉れ高い ほまれたかい nổi tiếng, danh tiếng lẫy lừng
Ý nghĩa
nổi tiếng và danh tiếng lẫy lừng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほまれたかい
vocabulary vocab word
nổi tiếng
danh tiếng lẫy lừng