Từ vựng
誉める
ほめる
vocabulary vocab word
khen ngợi
tán dương
khen tặng
nói tốt về
đánh giá cao
誉める 誉める ほめる khen ngợi, tán dương, khen tặng, nói tốt về, đánh giá cao
Ý nghĩa
khen ngợi tán dương khen tặng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0