Từ vựng
詮
せん
vocabulary vocab word
kết quả (khiến hành động có ý nghĩa)
giá trị (khi làm việc gì đó)
giá trị
hiệu quả
công dụng
lợi ích
ích lợi
詮 詮-2 せん kết quả (khiến hành động có ý nghĩa), giá trị (khi làm việc gì đó), giá trị, hiệu quả, công dụng, lợi ích, ích lợi
Ý nghĩa
kết quả (khiến hành động có ý nghĩa) giá trị (khi làm việc gì đó) giá trị
Luyện viết
Nét: 1/13