Từ vựng
かい
かい
vocabulary vocab word
động vật có vỏ
vỏ sò
vỏ
かい かい-2 かい động vật có vỏ, vỏ sò, vỏ
Ý nghĩa
động vật có vỏ vỏ sò và vỏ
Luyện viết
Nét: 1/7
Mục liên quan
貝
貝
介
甲斐
甲斐
詮
貝
甲斐
詮
貝
Kanji
động vật có vỏ
động vật có vỏ, vỏ sò, vỏ
động vật có vỏ, vỏ sò, vỏ
kết quả (khiến hành động trở n...
kết quả (khiến hành động trở n...
kết quả (khiến hành động trở n...
động vật có vỏ, vỏ sò, vỏ
kết quả (khiến hành động trở n...
kết quả (khiến hành động có ý ...
động vật có vỏ, vỏ sò, vỏ