Từ vựng
甲斐
かい
vocabulary vocab word
kết quả (khiến hành động trở nên đáng giá)
giá trị (khi làm việc gì đó)
ý nghĩa
hiệu quả
tác dụng
lợi ích
ích lợi
甲斐 甲斐 かい kết quả (khiến hành động trở nên đáng giá), giá trị (khi làm việc gì đó), ý nghĩa, hiệu quả, tác dụng, lợi ích, ích lợi
Ý nghĩa
kết quả (khiến hành động trở nên đáng giá) giá trị (khi làm việc gì đó) ý nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0