Từ vựng
試食
ししょく
vocabulary vocab word
nếm thử
thử món ăn
dùng thử
試食 試食 ししょく nếm thử, thử món ăn, dùng thử
Ý nghĩa
nếm thử thử món ăn và dùng thử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ししょく
vocabulary vocab word
nếm thử
thử món ăn
dùng thử