Từ vựng
試作
しさく
vocabulary vocab word
sản xuất thử nghiệm
thí nghiệm
mẫu thử
nguyên mẫu
試作 試作 しさく sản xuất thử nghiệm, thí nghiệm, mẫu thử, nguyên mẫu
Ý nghĩa
sản xuất thử nghiệm thí nghiệm mẫu thử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0