Từ vựng
試み
こころみ
vocabulary vocab word
thử nghiệm
cuộc thử
thí nghiệm
nỗ lực
cố gắng
mạo hiểm
sáng kiến
試み 試み こころみ thử nghiệm, cuộc thử, thí nghiệm, nỗ lực, cố gắng, mạo hiểm, sáng kiến
Ý nghĩa
thử nghiệm cuộc thử thí nghiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0