Từ vựng
訴追
そつい
vocabulary vocab word
truy tố
buộc tội
luận tội
訴追 訴追 そつい truy tố, buộc tội, luận tội
Ý nghĩa
truy tố buộc tội và luận tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そつい
vocabulary vocab word
truy tố
buộc tội
luận tội