Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
訪日
ほうにち
vocabulary vocab word
chuyến thăm Nhật Bản
訪日
hounichi
訪日
訪日
ほうにち
chuyến thăm Nhật Bản
ほ
う
に
ち
訪
日
ほ
う
に
ち
訪
日
ほ
う
に
ち
訪
日
Ý nghĩa
chuyến thăm Nhật Bản
chuyến thăm Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
訪日
chuyến thăm Nhật Bản
ほうにち
訪
ghé thăm, thăm viếng, tìm gặp...
おとず.れる, たず.ねる, ホウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.