Từ vựng
訪れる
おとずれる
vocabulary vocab word
thăm viếng
ghé thăm
đến (mùa
tình huống
v.v.)
tới
xuất hiện
訪れる 訪れる おとずれる thăm viếng, ghé thăm, đến (mùa, tình huống, v.v.), tới, xuất hiện
Ý nghĩa
thăm viếng ghé thăm đến (mùa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0