Từ vựng
訪う
とう
vocabulary vocab word
hỏi
thẩm vấn
khiển trách
buộc tội
truy cứu trách nhiệm
cáo buộc
quan tâm
coi trọng
đặt nghi vấn
nghi ngờ
chất vấn
訪う 訪う とう hỏi, thẩm vấn, khiển trách, buộc tội, truy cứu trách nhiệm, cáo buộc, quan tâm, coi trọng, đặt nghi vấn, nghi ngờ, chất vấn
Ý nghĩa
hỏi thẩm vấn khiển trách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0