Từ vựng
訛
なまり
vocabulary vocab word
giọng địa phương
phương ngữ
tiếng địa phương
thổ ngữ
dạng biến đổi (ví dụ: của từ)
cách phát âm sai
訛 訛 なまり giọng địa phương, phương ngữ, tiếng địa phương, thổ ngữ, dạng biến đổi (ví dụ: của từ), cách phát âm sai
Ý nghĩa
giọng địa phương phương ngữ tiếng địa phương
Luyện viết
Nét: 1/11