Từ vựng
記入
きにゅう
vocabulary vocab word
mục nhập (trong biểu mẫu
sổ đăng ký
nhật ký
v.v.)
điền vào
hoàn thành biểu mẫu
記入 記入 きにゅう mục nhập (trong biểu mẫu, sổ đăng ký, nhật ký, v.v.), điền vào, hoàn thành biểu mẫu
Ý nghĩa
mục nhập (trong biểu mẫu sổ đăng ký nhật ký
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0