Từ vựng
記す
しるす
vocabulary vocab word
ghi chép
ghi lại
viết nhanh
lưu ý
đề cập
miêu tả
kể lại
khắc chữ
đánh dấu
đóng dấu
ghi nhớ
khắc ghi
記す 記す しるす ghi chép, ghi lại, viết nhanh, lưu ý, đề cập, miêu tả, kể lại, khắc chữ, đánh dấu, đóng dấu, ghi nhớ, khắc ghi
Ý nghĩa
ghi chép ghi lại viết nhanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0