Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
訓令
くんれい
vocabulary vocab word
chỉ thị
hướng dẫn
訓令
kunrei
訓令
訓令
くんれい
chỉ thị, hướng dẫn
く
ん
れ
い
訓
令
く
ん
れ
い
訓
令
く
ん
れ
い
訓
令
Ý nghĩa
chỉ thị
và
hướng dẫn
chỉ thị, hướng dẫn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
訓令
chỉ thị, hướng dẫn
くんれい
訓
hướng dẫn, cách đọc chữ Nhật, giải thích...
おし.える, よ.む, クン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.