Từ vựng
計
けい
vocabulary vocab word
kế hoạch
đồng hồ đo
thiết bị đo lường
tổng cộng
tổng số
計 計 けい kế hoạch, đồng hồ đo, thiết bị đo lường, tổng cộng, tổng số
Ý nghĩa
kế hoạch đồng hồ đo thiết bị đo lường
Luyện viết
Nét: 1/9