Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
言諭す
いいさとす
vocabulary vocab word
giải thích dễ hiểu
言諭su
iisatosu
言諭す
言諭す
いいさとす
giải thích dễ hiểu
い
い
さ
と
す
言
諭
す
い
い
さ
と
す
言
諭
す
い
い
さ
と
す
言
諭
す
Ý nghĩa
giải thích dễ hiểu
giải thích dễ hiểu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
言諭す
giải thích dễ hiểu
いいさとす
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
諭
khiển trách, răn dạy, giao phó trách nhiệm...
さと.す, ユ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
俞
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.