Từ vựng
解脱
げだつ
vocabulary vocab word
giải thoát khỏi dục vọng trần tục và nỗi khổ của con người
sự giải thoát linh hồn
moksha
mukti
vimukti
解脱 解脱 げだつ giải thoát khỏi dục vọng trần tục và nỗi khổ của con người, sự giải thoát linh hồn, moksha, mukti, vimukti
Ý nghĩa
giải thoát khỏi dục vọng trần tục và nỗi khổ của con người sự giải thoát linh hồn moksha
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0