Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
解約
かいやく
vocabulary vocab word
hủy hợp đồng
解約
kaiyaku
解約
解約
かいやく
hủy hợp đồng
か
い
や
く
解
約
か
い
や
く
解
約
か
い
や
く
解
約
Ý nghĩa
hủy hợp đồng
hủy hợp đồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
解約
hủy hợp đồng
かいやく
解
tháo gỡ, ghi chú, chìa khóa...
と.く, と.かす, カイ
𧣈
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
牛
con bò
うし, ギュウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
約
lời hứa, khoảng, co lại
つづ.まる, つづ.める, ヤク
糸
sợi chỉ
いと, シ
勺
muôi, một phần mười của một gō, múc
シャク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.