Từ vựng
解決
かいけつ
vocabulary vocab word
giải quyết
phương án
kết luận
解決 解決 かいけつ giải quyết, phương án, kết luận
Ý nghĩa
giải quyết phương án và kết luận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいけつ
vocabulary vocab word
giải quyết
phương án
kết luận