Từ vựng
解明
かいめい
vocabulary vocab word
làm sáng tỏ
giải thích rõ ràng
giải thích
làm rõ
làm rõ ràng
hiểu rõ
解明 解明 かいめい làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng, giải thích, làm rõ, làm rõ ràng, hiểu rõ
Ý nghĩa
làm sáng tỏ giải thích rõ ràng giải thích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0