Từ vựng
解剖
かいぼう
vocabulary vocab word
giải phẫu
khám nghiệm tử thi
khám nghiệm sau khi chết
phân tích
sau khi chết
解剖 解剖 かいぼう giải phẫu, khám nghiệm tử thi, khám nghiệm sau khi chết, phân tích, sau khi chết
Ý nghĩa
giải phẫu khám nghiệm tử thi khám nghiệm sau khi chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0