Từ vựng
観念
かんねん
vocabulary vocab word
ý tưởng
khái niệm
quan niệm
nhận thức
ý thức (ví dụ: trách nhiệm)
sự cam chịu
sự chấp nhận
sự sẵn sàng
sự quan sát và suy ngẫm
sự thiền định
観念 観念 かんねん ý tưởng, khái niệm, quan niệm, nhận thức, ý thức (ví dụ: trách nhiệm), sự cam chịu, sự chấp nhận, sự sẵn sàng, sự quan sát và suy ngẫm, sự thiền định
Ý nghĩa
ý tưởng khái niệm quan niệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0