Từ vựng
親方
おやかた
vocabulary vocab word
bậc thầy
ông chủ
trưởng nhóm
quản đốc
người giám sát
chủ chuồng ngựa
thợ thủ công
nghệ nhân
cha mẹ nuôi
親方 親方 おやかた bậc thầy, ông chủ, trưởng nhóm, quản đốc, người giám sát, chủ chuồng ngựa, thợ thủ công, nghệ nhân, cha mẹ nuôi
Ý nghĩa
bậc thầy ông chủ trưởng nhóm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0