Từ vựng
親指
おやゆび
vocabulary vocab word
ngón tay cái
ngón chân cái
親指 親指 おやゆび ngón tay cái, ngón chân cái
Ý nghĩa
ngón tay cái và ngón chân cái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おやゆび
vocabulary vocab word
ngón tay cái
ngón chân cái