Từ vựng
親子げんか
おやこげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau trong gia đình
cãi nhau giữa cha mẹ và con cái
親子げんか 親子げんか おやこげんか cãi nhau trong gia đình, cãi nhau giữa cha mẹ và con cái
Ý nghĩa
cãi nhau trong gia đình và cãi nhau giữa cha mẹ và con cái
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0