Từ vựng
しんこう親交 しんこう親交 しんこう親交

Ý nghĩa

sự thân thiết tình bạn và mối quan hệ thân thiện

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠