Từ vựng
見附ける
みつける
vocabulary vocab word
tìm thấy
khám phá ra
tình cờ gặp
phát hiện
bắt gặp
quen thuộc với
thân thuộc với
見附ける 見附ける みつける tìm thấy, khám phá ra, tình cờ gặp, phát hiện, bắt gặp, quen thuộc với, thân thuộc với
Ý nghĩa
tìm thấy khám phá ra tình cờ gặp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0